異樂靈 dị nhạc linh Hán Việt: dị nhạc linh Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 樂 (nhạc) + 靈 (linh)Hán Việtdị nhạc linhCấu tạo異 + 樂 + 靈 · dị + nhạc + linh nghĩa thành phần: dị + nhạc + linh Nghĩa EngCihui isopropalin