異鄉人
dị hương nhân
Hán Việt: dị hương nhân · Pinyin: yì xiāng rén
Tổng quan
người xa lạ
Nghĩa
Việt
- Cihui người xa lạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.非本鄉的居民,或指居住於他鄉的遊子。如:「這些異鄉人既然有心安居下來,咱們就應盡力幫助他們。」_x000D_ 2.書名。法國作家卡繆著的小說。描寫第二次世界大戰後的歐洲青年,對宗教、婚姻及社會習俗的懷疑與反抗意識。
Eng
- CC-CEDICT stranger
- Cihui stranger