異化論 dị hóa luận Hán Việt: dị hóa luận Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 化 (hóa) + 論 (luận)Hán Việtdị hóa luậnCấu tạo異 + 化 + 論 · dị + hóa + luận nghĩa thành phần: dị + hóa + luận Nghĩa EngCihui 異化論 ìhuàlùn n. theory of alienation