异化论 dị hóa luận Hán Việt: dị hóa luận Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 化 (hóa) + 論 (luận)Hán Việtdị hóa luậnTừ loạidanhCấu tạo異 + 化 + 論 · dị + hóa + luận nghĩa thành phần: dị + hóa + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuyết tha hóaBiên soạn theory of alienationEngCihui 異化論 ìhuàlùn n. theory of alienation Từ liên quan Gần nghĩa异化 · 异化作用 · 异化粒 · 异化产物 · 异化分裂 · 异化现象