異受體 dị thụ thể Hán Việt: dị thụ thể Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 受 (thụ) + 體 (thể)Hán Việtdị thụ thểCấu tạo異 + 受 + 體 · dị + thụ + thể nghĩa thành phần: dị + thụ + thể Nghĩa EngCihui isoreceptor