異變態 dị biến thái Hán Việt: dị biến thái Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 變 (biến) + 態 (thái)Hán Việtdị biến tháiCấu tạo異 + 變 + 態 · dị + biến + thái nghĩa thành phần: dị + biến + thái Nghĩa EngCihui tetometamorphism