異口一言

yì kǒu yī yán dị khẩu nhất ngôn

Hán Việt: dị khẩu nhất ngôn · Pinyin: yì kǒu yī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (khẩu) + (nhất) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同人说同样的话。形容看法、意见完全一致。