異口亞目 dị khẩu á mục Hán Việt: dị khẩu á mục Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 口 (khẩu) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtdị khẩu á mụcCấu tạo異 + 口 + 亞 + 目 · dị + khẩu + á + mục nghĩa thành phần: dị + khẩu + á + mục Nghĩa EngCihui Heteroporina