异型墁刀

dị hình mạn đao

Hán Việt: dị hình mạn đao

Tổng quan

bàn chải đánh bóng; cái bay để miết nhắn

Cấu tạo: 異 (dị) + 型 (hình) + 墁 (mạn) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao trát dị hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sleeker

Từ liên quan

Gần nghĩa

异型配子 · 异型齿 · 异型发肓 · 异型发酵 · 异型开本 · 异型桥粒 · 异型联会 · 异型裂虫