异型配子

dị hình phối tử

Hán Việt: dị hình phối tử

Tổng quan

giao tử không đều dị giao tử

Cấu tạo: 異 (dị) + 型 (hình) + 配 (phối) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao tử khác loại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anisogamete

Từ liên quan

Gần nghĩa

异型墁刀 · 配子发生 · 配子囊柄 · 配子形成 · 配子配合 · 异型齿 · 配子囊 · 配子托