异型齿
dị hình xỉ
Hán Việt: dị hình xỉ
Tổng quan
có nhóm răng khác (thuộc lớp động vật thân mềm, chân rìu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 răng khác dạng
- Tần suất từ có nhóm răng khác (thuộc lớp động vật thân mềm, chân rìu)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi heterodont
Eng
- Tần suất từ heterodont