异型发酵

dị hình phát diếu

Hán Việt: dị hình phát diếu

Tổng quan

Cấu tạo: 異 (dị) + 型 (hình) + 發 (phát) + 酵 (diếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lên men dị hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heterofermentation

Eng

  • Cihui heterofermentation
  • Tần suất từ heterofermentation

Từ liên quan

Gần nghĩa

发酵作用 · 发酵病的 · 发酵能力 · 异型墁刀 · 异型配子 · 发酵乳 · 发酵学 · 发酵法