异型跖 dị hình chích Hán Việt: dị hình chích Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 型 (hình) + 蹠 (chích)Hán Việtdị hình chíchTừ loạidanhCấu tạo異 + 型 + 蹠 · dị + hình + chích nghĩa thành phần: dị + hình + chích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 heteropelmousMainlandKaggle Zh-Vi heteropelmousEngCihui heteropelmous Từ liên quan Gần nghĩa异型齿 · 异型 · 异型墁刀 · 异型配子 · 異型 · 异型发肓 · 异型发酵 · 异型开本