異基因 dị cơ nhân Hán Việt: dị cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việtdị cơ nhânCấu tạo異 + 基 + 因 · dị + cơ + nhân nghĩa thành phần: dị + cơ + nhân Nghĩa EngCihui heterogen