異常緊張 dị thường khẩn trương Hán Việt: dị thường khẩn trương Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)Hán Việtdị thường khẩn trươngCấu tạo異 + 常 + 緊 + 張 · dị + thường + khẩn + trương nghĩa thành phần: dị + thường + khẩn + trương Nghĩa EngCihui epitonos