異性體
dị tính thể
Hán Việt: dị tính thể
Tổng quan
chất đồng phân dị vị
Nghĩa
Việt
- Cihui chất đồng phân dị vị
Eng
- Cihui 異性體 ìxìngtǐ n. 1. opposite sex 2. things of different nature
Hán Việt: dị tính thể
chất đồng phân dị vị