異或門 yì huò mén · dị hoặc môn Hán Việt: dị hoặc môn · Pinyin: yì huò mén Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 或 (hoặc) + 門 (môn)Pinyinyì huò ménHán Việtdị hoặc mônCấu tạo異 + 或 + 門 · dị + hoặc + môn nghĩa thành phần: dị + hoặc + môn Nghĩa EngCihui XOR