異擔子 dị đam tử Hán Việt: dị đam tử Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 擔 (đam) + 子 (tử)Hán Việtdị đam tửCấu tạo異 + 擔 + 子 · dị + đam + tử nghĩa thành phần: dị + đam + tử Nghĩa EngCihui heterobasidium