異搏停 dị bác đình Hán Việt: dị bác đình Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 搏 (bác) + 停 (đình)Hán Việtdị bác đìnhCấu tạo異 + 搏 + 停 · dị + bác + đình nghĩa thành phần: dị + bác + đình Nghĩa EngCihui isoptin