異極礦 dị cực quáng Hán Việt: dị cực quáng Tổng quan (khoáng chất) calamin (quặng kẽm) Cấu tạo: 異 (dị) + 極 (cực) + 礦 (quáng)Hán Việtdị cực quángCấu tạo異 + 極 + 礦 · dị + cực + quáng nghĩa thành phần: dị + cực + quáng Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) calamin (quặng kẽm)