異構硫 dị cấu lưu Hán Việt: dị cấu lưu Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 構 (cấu) + 硫 (lưu)Hán Việtdị cấu lưuCấu tạo異 + 構 + 硫 · dị + cấu + lưu nghĩa thành phần: dị + cấu + lưu Nghĩa EngCihui isosulf