異染質 dị nhiễm chất Hán Việt: dị nhiễm chất Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 染 (nhiễm) + 質 (chất)Hán Việtdị nhiễm chấtCấu tạo異 + 染 + 質 · dị + nhiễm + chất nghĩa thành phần: dị + nhiễm + chất Nghĩa EngCihui metachromatin