異檸檬酸鹽 dị nịnh mông toan diêm Hán Việt: dị nịnh mông toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtdị nịnh mông toan diêmCấu tạo異 + 檸 + 檬 + 酸 + 鹽 · dị + nịnh + mông + toan + diêm nghĩa thành phần: dị + nịnh + mông + toan + diêm Nghĩa EngCihui isocitrate