異核性 dị hạch tính Hán Việt: dị hạch tính Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 核 (hạch) + 性 (tính)Hán Việtdị hạch tínhCấu tạo異 + 核 + 性 · dị + hạch + tính nghĩa thành phần: dị + hạch + tính Nghĩa EngCihui heterokaryosis