異榕鹼 dị dong dảm Hán Việt: dị dong dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 榕 (dong) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị dong dảmCấu tạo異 + 榕 + 鹼 · dị + dong + dảm nghĩa thành phần: dị + dong + dảm Nghĩa EngCihui isoficine