異菸鹼 dị ư dảm Hán Việt: dị ư dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 菸 (ư) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị ư dảmCấu tạo異 + 菸 + 鹼 · dị + ư + dảm nghĩa thành phần: dị + ư + dảm Nghĩa EngCihui isonicotine