異爵牀素 dị tước sàng tố Hán Việt: dị tước sàng tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 爵 (tước) + 牀 (sàng) + 素 (tố)Hán Việtdị tước sàng tốCấu tạo異 + 爵 + 牀 + 素 · dị + tước + sàng + tố nghĩa thành phần: dị + tước + sàng + tố Nghĩa EngCihui isojusticin