異球藻目 dị cầu tảo mục Hán Việt: dị cầu tảo mục Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 球 (cầu) + 藻 (tảo) + 目 (mục)Hán Việtdị cầu tảo mụcCấu tạo異 + 球 + 藻 + 目 · dị + cầu + tảo + mục nghĩa thành phần: dị + cầu + tảo + mục Nghĩa EngCihui Heterococcales