異生性

dị sanh tính

Hán Việt: dị sanh tính

Tổng quan

đời sống theo môi trường; tính phản ứng theo môi trường

Cấu tạo: (dị) + (sanh) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đời sống theo môi trường; tính phản ứng theo môi trường