異肌型 dị cơ hình Hán Việt: dị cơ hình Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 肌 (cơ) + 型 (hình)Hán Việtdị cơ hìnhCấu tạo異 + 肌 + 型 · dị + cơ + hình nghĩa thành phần: dị + cơ + hình Nghĩa EngCihui heteromyaria