異膽鹼 dị đảm dảm Hán Việt: dị đảm dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 膽 (đảm) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị đảm dảmCấu tạo異 + 膽 + 鹼 · dị + đảm + dảm nghĩa thành phần: dị + đảm + dảm Nghĩa EngCihui isocholine