異色異構 dị sắc dị cấu Hán Việt: dị sắc dị cấu Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 色 (sắc) + 異 (dị) + 構 (cấu)Hán Việtdị sắc dị cấuCấu tạo異 + 色 + 異 + 構 · dị + sắc + dị + cấu nghĩa thành phần: dị + sắc + dị + cấu Nghĩa EngCihui chromotropism