異艾氏劑 dị ngải thị tề Hán Việt: dị ngải thị tề Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 艾 (ngải) + 氏 (thị) + 劑 (tề)Hán Việtdị ngải thị tềCấu tạo異 + 艾 + 氏 + 劑 · dị + ngải + thị + tề nghĩa thành phần: dị + ngải + thị + tề Nghĩa EngCihui isodrin