異讀詞

yì dú cí dị độc từ

Hán Việt: dị độc từ · Pinyin: yì dú cí

Tổng quan

từ có cách phát âm thay thế

Cấu tạo: (dị) + (độc) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ có cách phát âm thay thế

Eng

  • CC-CEDICT word having alternative pronunciations
  • Cihui word having alternative pronunciations