異足蛛屬 dị túc chu chúc Hán Việt: dị túc chu chúc Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 足 (túc) + 蛛 (chu) + 屬 (chúc)Hán Việtdị túc chu chúcCấu tạo異 + 足 + 蛛 + 屬 · dị + túc + chu + chúc nghĩa thành phần: dị + túc + chu + chúc Nghĩa EngCihui Heteropoda