異通婚 yì tōng hūn · dị thông hôn Hán Việt: dị thông hôn · Pinyin: yì tōng hūn Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 通 (thông) + 婚 (hôn)Pinyinyì tōng hūnHán Việtdị thông hônCấu tạo異 + 通 + 婚 · dị + thông + hôn nghĩa thành phần: dị + thông + hôn