異顆石 dị khỏa thạch Hán Việt: dị khỏa thạch Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 顆 (khỏa) + 石 (thạch)Hán Việtdị khỏa thạchCấu tạo異 + 顆 + 石 · dị + khỏa + thạch nghĩa thành phần: dị + khỏa + thạch Nghĩa EngCihui heterococcolith