異香異氣

yì xiāng yì qì dị hương dị khí

Hán Việt: dị hương dị khí · Pinyin: yì xiāng yì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (hương) + (dị) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特异的香味和气息。

Eng

  • Cihui 異香異氣 ìxiāng-yìqì n. unusual fragrance