異鱗蛇鯖 yì lín shé qīng · dị lân xà chinh Hán Việt: dị lân xà chinh · Pinyin: yì lín shé qīng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 鱗 (lân) + 蛇 (xà) + 鯖 (chinh)Pinyinyì lín shé qīngHán Việtdị lân xà chinhCấu tạo異 + 鱗 + 蛇 + 鯖 · dị + lân + xà + chinh nghĩa thành phần: dị + lân + xà + chinh