棄兵局 khí binh cục Hán Việt: khí binh cục Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 兵 (binh) + 局 (cục)Hán Việtkhí binh cụcCấu tạo棄 + 兵 + 局 · khí + binh + cục nghĩa thành phần: khí + binh + cục Nghĩa EngCihui 棄兵局 ìbīngjú n. gambit (in chess)