棄天下 qì tiān xià · khí thiên hạ Hán Việt: khí thiên hạ · Pinyin: qì tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinqì tiān xiàHán Việtkhí thiên hạCấu tạo棄 + 天 + 下 · khí + thiên + hạ nghĩa thành phần: khí + thiên + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王放弃帝位; 皇帝死亡的婉词。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王放弃帝位。 2.皇帝死亡的婉词。