棄嬰艙 qì yīng cāng · khí anh thương Hán Việt: khí anh thương · Pinyin: qì yīng cāng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 嬰 (anh) + 艙 (thương)Pinyinqì yīng cāngHán Việtkhí anh thươngCấu tạo棄 + 嬰 + 艙 · khí + anh + thương nghĩa thành phần: khí + anh + thương