棄嫌言好

khí hiềm ngôn hảo

Hán Việt: khí hiềm ngôn hảo

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (hiềm) + (ngôn) + (hảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棄嫌言好 ìxiányánhǎo f.e. make a new start with past enmities forgotten