棄捐
khí quyên
Hán Việt: khí quyên · Pinyin: qì juān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抛弃;废置; 特指士人不遇于时或妇女被丈夫遗弃; 人死的婉词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃;废置。 2.特指士人不遇于时或妇女被丈夫遗弃。 3.人死的婉词。
Eng
- Cihui 棄捐 ìjuān* v. cast aside; reject