弃本就末 qì běn jiù mò · khí bổn tựu mạt Hán Việt: khí bổn tựu mạt · Pinyin: qì běn jiù mò Tổng quan Cấu tạo: 弃 (khí) + 本 (bổn) + 就 (tựu) + 末 (mạt)Pinyinqì běn jiù mòHán Việtkhí bổn tựu mạtCấu tạo弃 + 本 + 就 + 末 · khí + bổn + tựu + mạt nghĩa thành phần: khí + bổn + tựu + mạt