弃权证书

khí quyền chứng thư

Hán Việt: khí quyền chứng thư

Tổng quan

(pháp lý) sự bỏ, sự từ bỏ, sự khước từ, giấy từ bỏ, giấy khước từ

Cấu tạo: 棄 (khí) + 權 (quyền) + 證 (chứng) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy miễn trừ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi waiver

Từ liên quan

Gần nghĩa

弃权的 · 弃权者 · 证書政策 · 证書结構 · 证書撤销清單