棄牧種糧 khí mục chủng lương Hán Việt: khí mục chủng lương Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 牧 (mục) + 種 (chủng) + 糧 (lương)Hán Việtkhí mục chủng lươngCấu tạo棄 + 牧 + 種 + 糧 · khí + mục + chủng + lương nghĩa thành phần: khí + mục + chủng + lương Nghĩa EngCihui 棄牧種糧 ìmùzhòngliáng f.e. grow grain at the expense of animal husbandry