棄瓊拾礫

qì qióng shí lì khí quỳnh thập lịch

Hán Việt: khí quỳnh thập lịch · Pinyin: qì qióng shí lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (quỳnh) + (thập) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻丢弃珍贵的而拾取无用的。琼,美玉;砾,瓦砾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻丢弃珍贵的而拾取无用的。琼,美玉;砾,瓦砾。