棄瓢叟 qì piáo sǒu · khí biều tẩu Hán Việt: khí biều tẩu · Pinyin: qì piáo sǒu Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 瓢 (biều) + 叟 (tẩu)Pinyinqì piáo sǒuHán Việtkhí biều tẩuCấu tạo棄 + 瓢 + 叟 · khí + biều + tẩu nghĩa thành phần: khí + biều + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"弃瓢翁"。