棄瓢翁 qì piáo wēng · khí biều ông Hán Việt: khí biều ông · Pinyin: qì piáo wēng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 瓢 (biều) + 翁 (ông)Pinyinqì piáo wēngHán Việtkhí biều ôngCấu tạo棄 + 瓢 + 翁 · khí + biều + ông nghĩa thành phần: khí + biều + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尧时隐士许由的别称◇亦泛指隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.尧时隐士许由的别称◇亦泛指隐士。