棄石場 khí thạch tràng Hán Việt: khí thạch tràng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 石 (thạch) + 場 (tràng)Hán Việtkhí thạch tràngCấu tạo棄 + 石 + 場 · khí + thạch + tràng nghĩa thành phần: khí + thạch + tràng Nghĩa EngCihui 棄石場 ìshíchǎng n. rock disposal dump M:⁴zuò